Trượt bài thi lý thuyết tại Sở Xe cơ giới (DMV) đồng nghĩa với việc bạn phải đặt lại lịch hẹn, đóng thêm phí, và chờ hàng tuần mới được thi lại. Hãy dùng bài thi thử DMV miễn phí gồm 50 câu hỏi dưới đây để tìm ra điểm yếu trước khi bước vào phòng thi thật. Bạn sẽ tự tin hơn và bớt căng thẳng hơn rất nhiều.
TÓM TẮT NHANH
- Bài thi lý thuyết DMV kiểm tra kiến thức của bạn về biển báo đường bộ, luật giao thông và lái xe an toàn — tất cả đều lấy từ sổ tay lái xe của tiểu bang.
- Dùng bài thi thử DMV này để phát hiện điểm yếu trước khi bạn thi thật.
- Hầu hết các tiểu bang có từ 20 đến 50 câu hỏi — xem bảng tra cứu 14 tiểu bang bên dưới để biết số câu của tiểu bang bạn.
- Điểm đậu khác nhau tùy tiểu bang. Tra cứu ngưỡng đậu của tiểu bang bạn trong bảng trước ngày thi.
- Sẵn sàng chưa? Chọn tiểu bang và làm bài thi thử ngay.
Mục lục
- Bài thi lý thuyết DMV là gì?
- Bài thi thử DMV miễn phí — 50 câu hỏi mẫu
- Bài thi DMV có bao nhiêu câu hỏi? (Bảng tra cứu 14 tiểu bang)
- Bài thi DMV kiểm tra những chủ đề nào?
- 7 chiến lược giúp bạn tăng cơ hội đậu bài thi lý thuyết DMV
- Những lỗi thường gặp khiến bạn trượt bài thi DMV
- Điều gì chờ đợi bạn vào ngày thi?
- Câu hỏi thường gặp: Bài thi thử DMV và bài thi lý thuyết
- Kết luận
Bài thi lý thuyết DMV là gì?
1. Hiểu rõ bài thi kiểm tra kiến thức đánh giá những gì
Trước tiên, hãy nắm rõ bạn sẽ đối mặt với điều gì. Bài thi lý thuyết DMV — còn gọi là bài thi kiến thức (knowledge test) — đánh giá mức độ hiểu biết của bạn về luật lái xe tại tiểu bang mình. Mọi câu hỏi đều lấy từ sổ tay lái xe chính thức của tiểu bang. Bạn sẽ gặp các câu hỏi về biển báo đường bộ, giới hạn tốc độ, quyền ưu tiên và thói quen lái xe an toàn.
Hãy coi sổ tay lái xe là nguồn thông tin chính xác nhất. Nếu một câu hỏi trong bài thi thử mâu thuẫn với sổ tay, hãy tin vào sổ tay. Mở sổ tay lái xe của tiểu bang bạn và đọc từ đầu đến cuối trước khi bắt đầu làm bài thi thử.
Muốn xem trước dạng câu hỏi? Thử ngay bài thi thử theo tiểu bang để biết bạn sẽ gặp những gì.
2. Nắm rõ định dạng bài thi
Hầu hết các tiểu bang sử dụng dạng trắc nghiệm (multiple-choice). Bạn chọn một đáp án đúng từ ba hoặc bốn lựa chọn. Nhiều văn phòng DMV hiện nay cho thi trên máy tính màn hình cảm ứng. Một số nơi vẫn dùng bài thi giấy. Một vài tiểu bang cung cấp bài thi dạng nghe hoặc bản dịch cho thí sinh cần hỗ trợ ngôn ngữ.
Kiểm tra trang web DMV của tiểu bang bạn để xác nhận có tùy chọn thi trực tuyến hay không. Định dạng bài thi có thể lạ lẫm lúc đầu. Hãy làm 2–3 bài thi thử đầy đủ và bạn sẽ quen với cách câu hỏi được diễn đạt. Lặp lại nhiều lần sẽ giúp mọi thứ trở nên dễ đoán — và hãy bình tĩnh, vì mỗi lần luyện tập đều giúp bạn vững vàng hơn.
3. Phân biệt bài thi lý thuyết và bài thi thực hành lái xe
Hãy phân biệt sớm để bạn ôn đúng tài liệu. Bài thi lý thuyết kiểm tra kiến thức của bạn. Bài thi thực hành (road test) kiểm tra kỹ năng lái xe thực tế. Thông thường, bạn phải đậu bài thi lý thuyết trước mới được cấp giấy phép tập lái hoặc đăng ký thi thực hành.
Thứ tự tại hầu hết các tiểu bang như sau:
- Đọc sổ tay lái xe.
- Đậu bài thi lý thuyết (knowledge test).
- Nhận giấy phép tập lái (learner's permit).
- Tập lái với người lớn có bằng lái.
- Đậu bài thi thực hành lái xe (road test).
- Nhận bằng lái chính thức.
Đang ôn thi giấy phép tập lái? Truy cập trang bài thi thử giấy phép tập lái để luyện các câu hỏi trọng tâm. Muốn ôn biển báo? Xem hướng dẫn biển báo đường bộ. Đừng lo về bài thi thực hành lái xe vội — hãy tập trung đậu bài thi lý thuyết trước, rồi bạn có thể luyện kỹ năng lái sau.
Bài thi thử DMV miễn phí — 50 câu hỏi mẫu
Dưới đây là 50 câu hỏi mẫu trong bài thi thử DMV, chia thành bốn nhóm chủ đề. Đọc từng câu hỏi, chọn đáp án, rồi kiểm tra phần giải thích. Ghi lại mọi câu bạn trả lời sai — những câu sai đó chính là kế hoạch ôn tập của bạn.
Sẵn sàng chưa? Lấy bút và giấy để ghi điểm khi làm bài nhé.
Câu hỏi về biển báo đường bộ (1–10)
Câu hỏi về biển báo kiểm tra khả năng nhận diện biển báo qua hình dạng, màu sắc và nội dung. Xem lại các đặc điểm cơ bản sau trước khi bắt đầu:
Biển Stop (Dừng lại)
- Hình dạng: Bát giác
- Màu sắc: Đỏ, chữ trắng
- Hành động: Dừng hẳn
Biển Yield (Nhường đường)
- Hình dạng: Tam giác ngược
- Màu sắc: Đỏ và trắng
- Hành động: Giảm tốc, nhường quyền ưu tiên
Biển cảnh báo (Warning)
- Hình dạng: Hình thoi
- Màu sắc: Vàng, ký hiệu đen
- Hành động: Cảnh giác với nguy hiểm phía trước
Biển Do Not Enter (Cấm vào)
- Hình dạng: Hình vuông có vòng tròn bên trong
- Màu sắc: Đỏ và trắng
- Hành động: Không được lái vào làn đường hoặc con đường này
Bây giờ hãy thử 10 câu hỏi sau.
Câu 1. Biển báo hình bát giác luôn có nghĩa là: A) Nhường đường B) Dừng lại C) Cấm vượt D) Giới hạn tốc độ Đáp án: B. Hình bát giác chỉ dùng cho biển Stop. Luôn dừng hẳn khi thấy biển này.
Câu 2. Biển hình thoi màu vàng cảnh báo bạn về: A) Thay đổi giới hạn tốc độ B) Khu vực trường học C) Nguy hiểm hoặc thay đổi điều kiện đường D) Bệnh viện phía trước Đáp án: C. Biển hình thoi màu vàng là biển cảnh báo. Chúng báo hiệu đường cong, đoạn nhập làn hoặc nguy hiểm trên đường.
Câu 3. Biển tròn có chữ X đen và hai chữ R nghĩa là: A) Cấm rẽ phải B) Giao cắt đường sắt phía trước C) Đường đóng D) Vòng xuyến phía trước Đáp án: B. Biển tròn màu vàng có chữ X đánh dấu giao cắt đường sắt phía trước. Giảm tốc và nhìn cả hai phía.
Câu 4. Biển hình chữ nhật trắng có chữ đen thường cho biết: A) Cảnh báo B) Quy định bắt buộc như giới hạn tốc độ C) Khu vực thi công phía trước D) Hướng dẫn đến điểm đến Đáp án: B. Biển hình chữ nhật trắng là biển quy định. Chúng hiển thị giới hạn tốc độ, quy tắc làn đường và các luật bạn phải tuân theo.
Câu 5. Biển hình cờ đuôi nheo (pennant) ở bên trái đường hai làn nghĩa là: A) Khu vực trường học B) Khu vực cấm vượt C) Nhập làn phía trước D) Nhường đường Đáp án: B. Hình cờ đuôi nheo chỉ dùng cho khu vực cấm vượt. Giữ nguyên làn cho đến khi hết khu vực này.
Câu 6. Biển hình thoi màu cam nghĩa là: A) Khu vực trường học B) Giao cắt đường sắt C) Khu vực thi công D) Bệnh viện phía trước Đáp án: C. Biển màu cam đánh dấu khu vực thi công. Giảm tốc và chú ý công nhân cùng thiết bị.
Câu 7. Biển xanh lá có chữ trắng dùng để: A) Quy định bắt buộc B) Cảnh báo C) Hướng dẫn và thông tin khoảng cách D) Khu vực thi công Đáp án: C. Biển xanh lá cung cấp chỉ dẫn, khoảng cách và thông tin tuyến đường cao tốc.
Câu 8. Đèn tín hiệu đỏ nhấp nháy có ý nghĩa tương đương với: A) Biển nhường đường B) Biển Stop C) Đèn xanh nhưng cần thận trọng D) Biển giới hạn tốc độ Đáp án: B. Đèn đỏ nhấp nháy tương đương biển Stop. Dừng hẳn, sau đó đi khi an toàn.
Câu 9. Biển hình tam giác ngược nghĩa là: A) Dừng lại B) Cấm vào C) Nhường đường D) Nhập làn Đáp án: C. Biển nhường đường (Yield) là biển duy nhất có hình này. Giảm tốc và nhường đường cho xe khác nếu cần.
Câu 10. Biển hình chữ nhật màu xanh dương thường cho biết: A) Dịch vụ cho tài xế như ăn uống, xăng dầu hoặc bệnh viện B) Giới hạn tốc độ C) Cảnh báo thi công D) Khu vực trường học Đáp án: A. Biển xanh dương chỉ dẫn đến các dịch vụ: trạm nghỉ, trạm xăng, bệnh viện và quán ăn.
Để tìm hiểu chi tiết từng loại biển báo, hãy xem hướng dẫn biển báo đường bộ và ý nghĩa.
Câu hỏi về luật giao thông (11–25)
Câu hỏi về luật giao thông bao gồm giới hạn tốc độ, quy tắc rẽ, sử dụng làn đường và vượt xe. Sổ tay lái xe của tiểu bang bạn quy định các con số chính xác, vì vậy hãy luôn xác nhận với DMV địa phương trước ngày thi. Tra cứu quy tắc cụ thể của tiểu bang bạn trong sổ tay lái xe.
Câu 11. Tại hầu hết các tiểu bang, giới hạn tốc độ mặc định trong khu dân cư được quy định bởi luật tiểu bang. Bạn nên: A) Cho rằng luôn là 20 mph B) Kiểm tra sổ tay lái xe của tiểu bang để biết giới hạn tốc độ khu dân cư C) Chạy 45 mph trừ khi có biển báo khác D) Chạy theo xe phía trước Đáp án: B. Giới hạn tốc độ khu dân cư khác nhau tùy tiểu bang. Kiểm tra sổ tay lái xe của tiểu bang bạn để biết con số chính xác. Đừng bao giờ đoán.
Câu 12. Trước khi rẽ, bạn phải bật xi-nhan đủ sớm để các tài xế khác kịp phản ứng. Khoảng cách bật xi-nhan tùy thuộc tiểu bang. Bạn nên: A) Chỉ bật xi-nhan khi có xe gần đó B) Kiểm tra sổ tay lái xe của tiểu bang để biết khoảng cách bật xi-nhan bắt buộc C) Bật xi-nhan sau khi đã bắt đầu rẽ D) Bấm còi thay vì bật xi-nhan Đáp án: B. Khoảng cách bật xi-nhan khác nhau tùy tiểu bang. Tra cứu quy tắc trong sổ tay lái xe và ghi nhớ trước khi thi.
Câu 13. Vạch vàng liền ở giữa đường, phía bên làn của bạn, nghĩa là: A) Được phép vượt B) Cấm vượt C) Đường một chiều D) Khu vực thi công Đáp án: B. Vạch vàng liền phía bên bạn nghĩa là không được vượt qua vạch để vượt xe. Chờ đến khi thấy vạch vàng đứt đoạn.
Câu 14. Khi hai xe đến ngã tư có biển Stop bốn hướng cùng lúc, xe nào đi trước? A) Xe bên trái B) Xe bên phải C) Xe lớn hơn D) Xe đi thẳng Đáp án: B. Nhường đường cho xe bên phải bạn tại ngã tư có biển Stop bốn hướng. Đây là một trong những quy tắc quyền ưu tiên được hỏi nhiều nhất.
Câu 15. Vạch trắng đứt đoạn giữa các làn nghĩa là: A) Cấm chuyển làn B) Được phép chuyển làn khi an toàn C) Đường sắp hết D) Làn xe chung (carpool) Đáp án: B. Vạch trắng đứt đoạn phân cách các làn cùng chiều. Bạn có thể chuyển làn khi an toàn.
Câu 16. Khi đỗ xe lên dốc có lề đường (curb), hãy xoay bánh trước: A) Về phía lề đường B) Ra xa lề đường C) Giữ thẳng D) Không quan trọng Đáp án: B. Xoay bánh xe ra xa lề đường khi đỗ lên dốc. Nếu xe trôi ngược, lề đường sẽ chặn bánh lại.
Câu 17. Bạn phải dừng lại khi xe buýt trường học bật đèn đỏ nhấp nháy: A) Chỉ khi bạn ở phía sau xe buýt B) Chỉ trên đường hai làn C) Cả hai chiều, trừ khi có dải phân cách cứng D) Chỉ trong khu vực trường học Đáp án: C. Dừng lại ở cả hai chiều khi xe buýt trường học bật đèn đỏ nhấp nháy. Ngoại lệ là đường có dải phân cách cứng tại hầu hết các tiểu bang.
Câu 18. Rẽ phải khi đèn đỏ được phép sau khi dừng hẳn, trừ khi: A) Có biển "No Turn on Red" (Cấm rẽ khi đèn đỏ) B) Trời đang mưa C) Bạn đang trong khu vực trường học D) Sau 9 giờ tối Đáp án: A. Tìm biển "No Turn on Red." Nếu không thấy, dừng hẳn, kiểm tra xe cộ và người đi bộ, rồi rẽ.
Câu 19. Khoảng cách an toàn khi bám theo xe phía trước trong điều kiện bình thường thường được đo bằng: A) Khoảng cách 1 giây B) Khoảng cách 2 giây C) Khoảng cách 3 giây trở lên D) Khoảng cách 5 giây Đáp án: C. Nhiều sổ tay lái xe tiểu bang khuyến nghị khoảng cách tối thiểu 3 giây. Xác nhận con số chính xác trong sổ tay lái xe của tiểu bang bạn và tăng khoảng cách khi trời mưa, sương mù hoặc giao thông đông đúc.
Câu 20. Lái xe ở làn trái trên đường cao tốc thường dành cho: A) Xe chạy chậm B) Vượt xe C) Chỉ dành cho xe tải D) Chỉ dành cho xe cứu thương Đáp án: B. Dùng làn trái để vượt xe. Quay lại làn phải sau khi vượt xong. Nhiều tiểu bang có luật "giữ bên phải" (keep right).
Câu 21. Khi rẽ trái tại ngã tư, bạn phải nhường đường cho: A) Chỉ người đi bộ B) Xe đối diện và người đi bộ C) Chỉ xe rẽ phải D) Không ai nếu bạn có đèn xanh Đáp án: B. Nhường đường cho xe đối diện và người đi bộ ngay cả khi bạn có đèn xanh. Đèn xanh nghĩa là đi khi an toàn, không phải đi ngay lập tức.
Câu 22. Đèn pha bắt buộc phải bật trong điều kiện tầm nhìn kém và vào ban đêm theo quy định của tiểu bang. Bạn nên: A) Chỉ bật đèn pha vào ban đêm B) Kiểm tra sổ tay lái xe của tiểu bang để biết quy tắc sử dụng đèn pha chính xác C) Chỉ bật đèn pha khi trời mưa D) Chỉ bật đèn pha trên đường cao tốc Đáp án: B. Quy tắc sử dụng đèn pha khác nhau tùy tiểu bang. Hầu hết yêu cầu bật đèn pha vào ban đêm và khi tầm nhìn giảm. Kiểm tra sổ tay lái xe của tiểu bang bạn để biết quy tắc chính xác.
Câu 23. Hai vạch vàng liền ở giữa đường nghĩa là: A) Được phép vượt cả hai chiều B) Cấm vượt ở cả hai chiều C) Chỉ được rẽ trái D) Đường một chiều Đáp án: B. Không chiều nào được vượt qua hai vạch vàng liền. Bạn chỉ có thể vượt qua chúng để rẽ vào lối vào nhà hoặc đường nhánh nơi được phép.
Câu 24. Nếu bạn lỡ lối ra trên đường cao tốc, bạn nên: A) Lùi xe trên lề đường B) Dừng lại và chờ khoảng trống C) Tiếp tục đến lối ra tiếp theo D) Quay đầu xe Đáp án: C. Không bao giờ lùi xe hoặc dừng lại trên đường cao tốc. Tiếp tục đến lối ra tiếp theo và đi đường khác. Bình tĩnh — lỡ một lối ra chỉ mất thêm vài phút, không phải sự an toàn của bạn.
Câu 25. Trong vòng xuyến, xe lưu thông theo chiều: A) Kim đồng hồ B) Ngược kim đồng hồ C) Cả hai chiều D) Chiều nào ngắn hơn Đáp án: B. Xe trong vòng xuyến tại Mỹ lưu thông ngược chiều kim đồng hồ. Nhường đường cho xe đã ở trong vòng xuyến trước khi bạn vào.
Để luyện thêm về luật giao thông, làm bài thi thử theo tiểu bang.
Câu hỏi về quyền ưu tiên (26–35)
Quy tắc quyền ưu tiên xác định ai được đi trước. Những câu hỏi này khiến nhiều thí sinh mắc sai lầm. Hãy đặt mục tiêu: luyện câu hỏi quyền ưu tiên cho đến khi bạn trả lời đúng 10 câu liên tiếp mà không phân vân.
Câu 26. Tại ngã tư không có biển báo hoặc đèn tín hiệu (uncontrolled intersection), bạn phải nhường đường cho: A) Xe bên trái B) Xe bên phải C) Xe chạy nhanh hơn D) Xe đi thẳng Đáp án: B. Tại ngã tư không có biển báo, nhường đường cho xe bên phải bạn. Quy tắc này xuất hiện trong gần như mọi bài thi tiểu bang.
Câu 27. Người đi bộ cầm gậy trắng hoặc có chó dẫn đường: A) Phải nhường đường cho xe B) Luôn được nhường quyền ưu tiên C) Chỉ được bảo vệ trong vạch sang đường D) Phải chờ tín hiệu Đáp án: B. Luôn nhường đường cho người đi bộ sử dụng gậy trắng hoặc chó dẫn đường, bất kể tín hiệu hay vạch sang đường.
Câu 28. Khi nghe còi hú hoặc thấy đèn nhấp nháy từ xe cứu thương, bạn nên: A) Tăng tốc để tránh đường B) Dừng ngay tại chỗ C) Tấp vào bên phải và dừng lại D) Tấp vào bên trái và dừng lại Đáp án: C. Tấp vào bên phải đường và dừng lại. Đợi cho đến khi xe cứu thương đi qua. Đừng hoảng — chỉ cần di chuyển sang bên một cách an toàn.
Câu 29. Tại ngã ba (T-intersection) không có biển báo, ai có quyền ưu tiên? A) Xe trên đường chính B) Xe trên đường cụt C) Xe đến trước D) Xe rẽ phải Đáp án: A. Xe trên đường chính có quyền ưu tiên. Nếu bạn ở trên đường cụt, dừng lại và chờ khoảng trống an toàn.
Câu 30. Đoàn xe tang đang đến gần ngã tư. Bạn nên: A) Đi tiếp nếu bạn có đèn xanh B) Nhường đường cho toàn bộ đoàn xe tang C) Bấm còi để cảnh báo họ D) Vượt đoàn xe tang bên phải Đáp án: B. Nhường đường cho toàn bộ đoàn xe tang. Không cắt ngang hoặc cố vượt.
Câu 31. Bạn đang rẽ trái và có người đi bộ đang băng qua đường trước mặt. Bạn nên: A) Bấm còi và đi tiếp B) Nhường đường cho người đi bộ C) Tăng tốc rẽ trước khi họ đến làn của bạn D) Nháy đèn pha Đáp án: B. Luôn nhường đường cho người đi bộ trong vạch sang đường. Chờ cho đến khi họ đã qua khỏi làn của bạn rồi mới rẽ.
Câu 32. Hai xe đến ngã tư có biển Stop bốn hướng. Xe A đến trước. Xe B đến sau. Xe nào đi trước? A) Xe B B) Xe A C) Xe đi thẳng D) Xe rẽ trái Đáp án: B. Xe đến trước tại ngã tư có biển Stop bốn hướng được đi trước. Nếu đến cùng lúc, nhường cho xe bên phải.
Câu 33. Bạn đang nhập đường cao tốc từ làn tăng tốc (on-ramp). Ai có quyền ưu tiên? A) Bạn, vì bạn đang nhập làn B) Xe đã ở trên đường cao tốc C) Xe nào nhanh hơn D) Chỉ xe tải Đáp án: B. Xe đã ở trên đường cao tốc có quyền ưu tiên. Tăng tốc bằng tốc độ đường cao tốc trên làn tăng tốc và nhập vào khoảng trống an toàn.
Câu 34. Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông tại ngã tư có đèn tín hiệu đang hoạt động. Bạn nên theo: A) Đèn tín hiệu B) Cảnh sát giao thông C) Tín hiệu nào cho bạn đèn xanh D) Phán đoán của bạn Đáp án: B. Cảnh sát giao thông có quyền cao hơn đèn tín hiệu và biển báo. Tuân theo chỉ dẫn của cảnh sát ngay cả khi đèn xanh theo hướng bạn đi.
Câu 35. Tại vạch sang đường không có đèn tín hiệu, một người đi bộ bước xuống lòng đường. Bạn nên: A) Bấm còi để cảnh báo họ B) Đi tiếp nếu họ chưa ở trong làn của bạn C) Dừng lại và để họ sang đường D) Giảm tốc nhưng tiếp tục đi Đáp án: C. Dừng lại cho người đi bộ đã bước vào vạch sang đường. Chờ cho đến khi họ sang xong rồi mới đi tiếp. Hãy kiên nhẫn — bạn đang bảo vệ sự an toàn của người khác.
Để luyện thêm về quyền ưu tiên, hãy thử bài thi thử giấy phép tập lái.
Câu hỏi về lái xe an toàn (36–50)
Câu hỏi về lái xe an toàn kiểm tra khả năng phán đoán của bạn, không chỉ trí nhớ. Hãy nghĩ xem một tài xế cẩn thận sẽ làm gì trong mỗi tình huống.
Câu 36. Cách tốt nhất để tránh bị đâm từ phía sau là: A) Chạy nhanh hơn xe xung quanh B) Giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước C) Ở trong làn trái D) Bấm còi thường xuyên Đáp án: B. Giữ khoảng cách an toàn. Dùng quy tắc 3 giây làm mốc cơ bản và tăng thêm khi thời tiết xấu hoặc giao thông đông.
Câu 37. Xe bạn bắt đầu trượt nước (hydroplaning). Bạn nên: A) Phanh gấp B) Tăng ga C) Nhả ga từ từ và giữ tay lái thẳng D) Đánh lái gấp Đáp án: C. Nhả ga từ từ. Không phanh đột ngột hoặc đánh lái. Để lốp xe lấy lại độ bám đường.
Câu 38. Điểm mù là những vùng: A) Được bao phủ bởi gương chiếu hậu B) Không nhìn thấy trong gương C) Chỉ ở bên phải D) Chỉ ở phía sau xe Đáp án: B. Điểm mù tồn tại ở cả hai bên xe. Quay đầu kiểm tra trước khi chuyển làn.
Câu 39. Khi lái xe qua khu vực thi công, bạn nên: A) Giữ nguyên tốc độ bình thường B) Tăng tốc để qua nhanh C) Giảm tốc và chú ý công nhân D) Chuyển làn liên tục Đáp án: C. Giảm tốc trong khu vực thi công. Nhiều tiểu bang áp dụng mức phạt cao hơn cho vi phạm tốc độ trong khu vực thi công đang hoạt động. Kiểm tra sổ tay lái xe của tiểu bang bạn để biết mức phạt chính xác.
Câu 40. Nguyên nhân gây tai nạn phổ biến nhất ở tài xế mới là: A) Hỏng máy móc B) Thời tiết xấu C) Lái xe mất tập trung D) Thi công đường Đáp án: C. Lái xe mất tập trung — nhắn tin, ăn uống, chỉnh radio — gây ra nhiều tai nạn ở tài xế mới hơn bất kỳ yếu tố nào khác. Cất điện thoại trước khi khởi động xe.
Câu 41. Nếu phanh xe hỏng khi đang lái, bạn nên làm gì đầu tiên? A) Tắt máy B) Nhấn bàn đạp phanh nhanh liên tục C) Chuyển sang số cao hơn D) Mở cửa xe để giảm tốc Đáp án: B. Nhấn phanh nhanh liên tục để tạo áp suất. Nếu không hiệu quả, kéo phanh tay từ từ và tìm nơi an toàn để dừng.
Câu 42. Khi lái xe trong sương mù, hãy dùng: A) Đèn pha chiếu xa (high beam) B) Đèn pha chiếu gần (low beam) C) Chỉ đèn đỗ xe D) Không bật đèn Đáp án: B. Dùng đèn chiếu gần trong sương mù. Đèn chiếu xa phản xạ lại từ hơi nước và làm tầm nhìn tệ hơn.
Câu 43. "Vùng đệm an toàn" (space cushion) nghĩa là: A) Túi khí trong vô-lăng B) Giữ khoảng cách an toàn ở mọi phía xung quanh xe C) Khoảng trống giữa các xe đỗ D) Khoảng cách giữa xe bạn và lề đường Đáp án: B. Vùng đệm an toàn là khoảng không gian bạn duy trì ở phía trước, phía sau và hai bên xe. Nó cho bạn thời gian phản ứng khi có tình huống bất ngờ.
Câu 44. Khi lái xe ban đêm, bạn nên: A) Chạy nhanh hơn để giảm thời gian trên đường B) Giảm tốc độ để phù hợp với tầm nhìn đèn pha C) Chỉ dùng đèn chiếu xa D) Bám sát xe phía trước để thấy đường rõ hơn Đáp án: B. Giảm tốc để bạn có thể dừng lại trong phạm vi chiếu sáng của đèn pha. Đừng bao giờ lái nhanh hơn tầm nhìn cho phép.
Câu 45. Nếu lốp xe nổ khi đang lái, bạn nên: A) Phanh gấp B) Giữ chặt vô-lăng, nhả ga từ từ và tấp vào lề đường C) Tăng tốc để giữ thăng bằng D) Đánh lái sang làn bên cạnh ngay lập tức Đáp án: B. Giữ chặt vô-lăng, nhả ga từ từ và tấp vào lề đường an toàn. Không phanh gấp vì có thể mất lái.
Câu 46. Khi lùi xe, bạn nên: A) Chỉ nhìn gương chiếu hậu B) Quay đầu nhìn phía sau và kiểm tra gương C) Nhờ hành khách hướng dẫn D) Lùi nhanh để tránh cản trở giao thông Đáp án: B. Quay đầu nhìn phía sau qua vai và kiểm tra gương. Không chỉ dựa vào gương vì có điểm mù.
Câu 47. Khi gặp đường trơn trượt, bạn nên: A) Phanh gấp B) Tăng tốc để vượt qua nhanh C) Giảm tốc từ từ và tăng khoảng cách với xe phía trước D) Chuyển sang làn trái Đáp án: C. Giảm tốc từ từ và tăng khoảng cách theo xe. Đường trơn cần nhiều thời gian hơn để dừng xe.
Câu 48. Nồng độ cồn trong máu (BAC) hợp pháp tối đa cho tài xế từ 21 tuổi trở lên tại hầu hết các tiểu bang là: A) 0.10% B) 0.08% C) 0.05% D) 0.02% Đáp án: B. Hầu hết các tiểu bang quy định giới hạn BAC là 0.08% cho tài xế từ 21 tuổi trở lên. Kiểm tra sổ tay lái xe của tiểu bang bạn vì một số tiểu bang có giới hạn thấp hơn.
Câu 49. Dây an toàn nên được đeo: A) Chỉ trên đường cao tốc B) Chỉ ở ghế trước C) Bởi tất cả hành khách mọi lúc D) Chỉ khi trời mưa Đáp án: C. Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn mọi lúc. Đây là luật tại mọi tiểu bang và là cách đơn giản nhất để bảo vệ tính mạng.
Câu 50. Khi gặp xe tải lớn trên đường cao tốc, bạn nên: A) Bám sát phía sau để tiết kiệm xăng B) Giữ khoảng cách lớn hơn bình thường và tránh điểm mù của xe tải C) Vượt bên phải D) Bấm còi để báo hiệu Đáp án: B. Xe tải lớn có điểm mù rộng hơn nhiều so với xe con. Giữ khoảng cách lớn hơn và vượt bên trái khi an toàn. Nếu bạn không thấy gương chiếu hậu của tài xế xe tải, tài xế đó cũng không thấy bạn.
Bạn đã hoàn thành 50 câu hỏi! Đếm số câu trả lời đúng. Nếu bạn đạt dưới 80%, hãy xem lại các câu sai và ôn lại phần đó trong sổ tay lái xe trước khi thi lại.

